Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
cấm dạ
Không cho đi lại ban đêm.
◇Lưu Thần Ông 劉辰翁:
Thùy tri đạo, đoạn yên cấm dạ, mãn thành tự sầu phong vũ
誰知道, 斷煙禁夜, 滿城似愁風雨 (Vĩnh ngộ lạc 永遇樂, Bích nguyệt sơ tình từ 璧月初晴詞).
Nghĩa của 禁夜 trong tiếng Trung hiện đại:
[jǐnyè] cấm đi lại ban đêm。禁止夜行。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 禁
| bấm | 禁: | bấm bụng |
| cấm | 禁: | cấm đoán; cấm binh |
| quắm | 禁: | dao quắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夜
| dà | 夜: | dần dà |
| dạ | 夜: | dạ bán (nửa đêm); dạ minh châu; dạ xoa |

Tìm hình ảnh cho: 禁夜 Tìm thêm nội dung cho: 禁夜
