Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 岗哨 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǎngshào] 1. trạm gác; vọng gác。站岗放哨的处所。
2. người đứng gác; người canh gác。站岗放哨的人。
2. người đứng gác; người canh gác。站岗放哨的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 岗
| cương | 岗: | cảnh dương cương (dãy Jingyang) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哨
| tiêu | 哨: | thổi tiêu |
| toé | 哨: | tung toé |
| téo | 哨: | nói léo téo |

Tìm hình ảnh cho: 岗哨 Tìm thêm nội dung cho: 岗哨
