Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 岗地 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǎngdì] ruộng gò; ruộng đồi。坡度较平缓的丘陵地带上的旱田。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 岗
| cương | 岗: | cảnh dương cương (dãy Jingyang) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |

Tìm hình ảnh cho: 岗地 Tìm thêm nội dung cho: 岗地
