Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 工读 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngdú] 1. vừa làm vừa học。用本人的劳动收入来供自己读书。
工读生
học sinh vừa làm vừa học
2. trường giáo dưỡng。指工读教育。
工读生
học sinh vừa làm vừa học
2. trường giáo dưỡng。指工读教育。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 工
| cong | 工: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 工: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| cuông | 工: | |
| công | 工: | công cán, công việc; công nghiệp |
| côông | 工: | công kênh |
| gồng | 工: | gồng gánh; gồng mình |
| trong | 工: | trong ngoài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 读
| đậu | 读: | đậu (đang nói mà ngứng lại một lúc) |
| độc | 读: | độc giả; độc thoại |

Tìm hình ảnh cho: 工读 Tìm thêm nội dung cho: 工读
