Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 左右为难 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 左右为难:
Nghĩa của 左右为难 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuǒyòuwéinán] thế khó xử。左右都受限制,处处不得其便。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 左
| tá | 左: | một tá |
| tả | 左: | bên tả, tả ngạn |
| tở | 左: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 右
| hữu | 右: | sơn hữu (phía tây); hữu phái (khuynh hướng bảo thủ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 为
| vi | 为: | vi sinh (kiếm ăn), vi nhị (chia đôi) |
| vị | 为: | vị (vì, nâng đỡ, xua tới) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 难
| nan | 难: | gian nan |
| nàn | 难: | phàn nàn |
| nạn | 难: | tị nạn, nạn nhân, tai nạn |

Tìm hình ảnh cho: 左右为难 Tìm thêm nội dung cho: 左右为难
