Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 巨头 trong tiếng Trung hiện đại:
[jùtóu] đầu sỏ; trùm。政治、经济界等有较大势力的头目。
金融巨头。
trùm tư bản tài chính.
金融巨头。
trùm tư bản tài chính.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巨
| cự | 巨: | cự phách, cự phú |
| cựa | 巨: | cựa gà; cựa mình; cựa quậy; cứng cựa; kèn cựa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 巨头 Tìm thêm nội dung cho: 巨头
