Chữ 撍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 撍, chiết tự chữ TRÒM

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 撍:

撍

Đây là các chữ cấu thành từ này: 撍

撍

Chiết tự chữ 撍

Chiết tự chữ tròm bao gồm chữ 手 旡 旡 日 hoặc 扌 旡 旡 日 hoặc 才 旡 旡 日 hoặc 手 朁 hoặc 扌 朁 hoặc 才 朁 tạo thành và có 6 cách chiết tự như sau:

1. 撍 cấu thành từ 4 chữ: 手, 旡, 旡, 日
  • 手 thủ
  • 旡 kí
  • 旡 kí
  • 日 nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • 2. 撍 cấu thành từ 4 chữ: 扌, 旡, 旡, 日
  • 扌 thủ
  • 旡 kí
  • 旡 kí
  • 日 nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • 3. 撍 cấu thành từ 4 chữ: 才, 旡, 旡, 日
  • 才 tài
  • 旡 kí
  • 旡 kí
  • 日 nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • 4. 撍 cấu thành từ 2 chữ: 手, 朁
  • 手 thủ
  • 朁
  • 5. 撍 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 朁
  • 扌 thủ
  • 朁
  • 6. 撍 cấu thành từ 2 chữ: 才, 朁
  • 才 tài
  • 朁
  • []

    U+648D, tổng 15 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zan3, xian2;
    Việt bính: cim4;

    撍

    Nghĩa Trung Việt của từ 撍


    tròm, như "tròm trèm" (vhn)

    Chữ gần giống với 撍:

    㩃, 㩄, 㩅, 㩆, 㩇, 㩈, 㩉, 㩊, 㩋, 㩌, 㩍, 㩎, 撅, 撆, 撈, 撊, 撋, 撌, 撍, 撎, 撏, 撐, 撑, 撒, 撓, 撔, 撕, 撘, 撙, 撚, 撛, 撝, 撞, 撟, 撡, 撢, 撣, 撤, 撥, 撩, 撫, 撬, 播, 撮, 撰, 撲, 撳, 撴, 撵, 撷, 撸, 撹, 撺, 撚, 𢴩, 𢴾, 𢴿, 𢵄, 𢵉, 𢵋, 𢵌, 𢵓, 𢵔, 𢵧, 𢵨, 𢵩, 𢵪, 𢵫, 𢵬, 𢵭, 𢵮, 𢵯, 𢵰, 𢵱, 𢵲, 𢵳, 𢵴, 𢵵, 𢵶, 𢵷, 𢵸, 𢵹, 𢵺, 𢵻, 𢵼, 𢵽, 𢷅,

    Dị thể chữ 撍

    揝,

    Chữ gần giống 撍

    振, 摄, 搼, 搽, 搾, 搃, 摀, 摁, 摂, 摃,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 撍 Tự hình chữ 撍 Tự hình chữ 撍 Tự hình chữ 撍

    撍 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 撍 Tìm thêm nội dung cho: 撍