Chữ 𢹥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢹥, chiết tự chữ ÉP

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢹥:

𢹥

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢹥

𢹥

Chiết tự chữ 𢹥

[]

U+022E65, tổng 20 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢹥

Nghĩa Trung Việt của từ 𢹥


ép, như "ép buộc; chèn ép" (vhn)

Chữ gần giống với 𢹥:

, , , , , , , 𢹑, 𢹣, 𢹤, 𢹥, 𢹦, 𢹧, 𢹨, 𢹩, 𢹪, 𢹫,

Dị thể chữ 𢹥

𰓗,

Chữ gần giống 𢹥

Tự hình:

Tự hình chữ 𢹥 Tự hình chữ 𢹥 Tự hình chữ 𢹥 Tự hình chữ 𢹥

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢹥

ép𢹥:ép buộc; chèn ép
𢹥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢹥 Tìm thêm nội dung cho: 𢹥