Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 已而 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǐ"ér] 1. tiếp đó; ít lâu; không lâu sau。不久;继而。
突然雷电大作,已而大雨倾盆。
bỗng nhiên sấm chớp liên hồi, tiếp đó mưa như trút nước.
2. thôi; cho qua。罢了;算了。
突然雷电大作,已而大雨倾盆。
bỗng nhiên sấm chớp liên hồi, tiếp đó mưa như trút nước.
2. thôi; cho qua。罢了;算了。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 已
| dãi | 已: | mũi dãi, nước dãi; yếm dãi |
| dĩ | 已: | bất đắc dĩ; dĩ nhiên; dĩ vãng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 而
| nhi | 而: | nhi (liên từ: mà sau đó): nhi hậu (sau đó), nhi thả (mà còn) |

Tìm hình ảnh cho: 已而 Tìm thêm nội dung cho: 已而
