Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 来不得 trong tiếng Trung hiện đại:
[lái·bu·de] không thể có; không nên có; không thể cho phép; cấm。 不能有;不应有。
知识的问题是一个科学问题,来不得半点的虚伪和骄傲。
vấn đề nhận thức là một vấn đề khoa học, không thể có tí nào giả dối và kiêu ngạo。
知识的问题是一个科学问题,来不得半点的虚伪和骄傲。
vấn đề nhận thức là một vấn đề khoa học, không thể có tí nào giả dối và kiêu ngạo。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 来
| lai | 来: | tương lai; lai láng |
| lay | 来: | lay động |
| lơi | 来: | lả lơi |
| ray | 来: | ray đầu; ray rứt |
| rơi | 来: | rơi rớt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |

Tìm hình ảnh cho: 来不得 Tìm thêm nội dung cho: 来不得
