Cao su chống va đập cửa

Chữ 詀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 詀, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 詀:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 詀

1. 詀 cấu thành từ 2 chữ: 言, 占
  • ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • chem, chiêm, chiếm, chàm, chím, chăm, chầm, chằm, chễm, coi, giếm, xem
  • 2. 詀 cấu thành từ 2 chữ: 訁, 占
  • ngôn
  • chem, chiêm, chiếm, chàm, chím, chăm, chầm, chằm, chễm, coi, giếm, xem
  • []

    U+8A40, tổng 12 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: zhan1;
    Việt bính: cip3 zaam1 zip3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 詀


    Chữ gần giống với 詀:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧦠, 𧦿, 𧧀,

    Dị thể chữ 詀

    𧮪,

    Chữ gần giống 詀

    譿, , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 詀 Tự hình chữ 詀 Tự hình chữ 詀 Tự hình chữ 詀

    詀 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 詀 Tìm thêm nội dung cho: 詀