Từ: 棕编 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 棕编:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 棕编 trong tiếng Trung hiện đại:

[zōngbiān] hàng đan lát。棕毛编制手工工艺及其制品。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 棕

sồng:nâu sồng
tông:tông (cây chà là; màu nâu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 编

biên:biên soạn
棕编 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 棕编 Tìm thêm nội dung cho: 棕编