Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 锄头雨 trong tiếng Trung hiện đại:
[chútóuyǔ] 方
mưa trước khi cuốc xới đất。锄地前庄稼正需要雨水时下的雨。
mưa trước khi cuốc xới đất。锄地前庄稼正需要雨水时下的雨。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锄
| sừ | 锄: | sừ (cái cuốc, cuốc): sừ thảo (rẫy cỏ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雨
| vũ | 雨: | phong vũ biểu |

Tìm hình ảnh cho: 锄头雨 Tìm thêm nội dung cho: 锄头雨
