Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 广场 trong tiếng Trung hiện đại:
[guǎngchǎng] quảng trường。面积广阔的场地,特指城市中的广阔场地。
天安门广场
quảng trường Thiên An Môn
天安门广场
quảng trường Thiên An Môn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 广
| nghiễm | 广: | nghiễm (bộ gốc); nghiễm nhiên |
| quảng | 广: | quảng (bộ thủ: mái nhà) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |

Tìm hình ảnh cho: 广场 Tìm thêm nội dung cho: 广场
