Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 庆幸 trong tiếng Trung hiện đại:
[qìngxìng] vui mừng (vì có được những kết quả tốt ngoài dự tính)。为事情意外地得到好的结局而感到高兴。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 庆
| khánh | 庆: | khánh chúc, khánh hạ; quốc khánh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 幸
| hạnh | 幸: | hân hạnh, vinh hạnh; hạnh phúc |
| may | 幸: | may mắn, rủi may |

Tìm hình ảnh cho: 庆幸 Tìm thêm nội dung cho: 庆幸
