Từ: 性别 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 性别:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 性 • 别

Nghĩa của 性别 trong tiếng Trung hiện đại:

[xìngbié] tính; giống; giới tính; phái (sự khác biệt nam nữ, đực cái)。雌雄两性的区别,通常指男女两性的区别。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 性

dính性:chân dính bùn; dính dáng; dính líu
tánh性:tánh tình (tính tình)
tính性:tính tình; nam tính

Nghĩa chữ nôm của chữ: 别

biệt别:đi biệt; biệt li
bít别: 
bịt别: 
性别 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 性别 Tìm thêm nội dung cho: 性别