Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
gia đệ
Tiếng xưng em mình đối với người khác.
◇Cựu Đường Thư 舊唐書:
Nhược đắc gia đệ vĩnh khang, ngã tương hàm tiếu nhập địa
若得家弟永康, 我將含笑入地 (Ôn Đại Nhã truyện 溫大雅傳).
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弟
| dễ | 弟: | dễ dãi, dễ dàng; dễ sợ; dễ thương; dễ thường |
| đệ | 弟: | đệ tử, huynh đệ |

Tìm hình ảnh cho: 家弟 Tìm thêm nội dung cho: 家弟
