Chữ 𥇌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥇌, chiết tự chữ DIM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥇌:

𥇌

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥇌

𥇌

Chiết tự chữ 𥇌

[]

U+0251CC, tổng 13 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: han4;
Việt bính: ;

𥇌

Nghĩa Trung Việt của từ 𥇌


dim, như "lim dim" (gdhn)

Chữ gần giống với 𥇌:

䁁, 䁂, 䁃, 䁄, 䁅, 䁆, 䁇, 䁈, 䁉, 睒, 睖, 睗, 睘, 睚, 睛, 睜, 睞, 睟, 睠, 睢, 督, 睤, 睥, 睦, 睧, 睨, 睪, 睫, 睬, 𥇌, 𥇍, 𥇚, 𥇣, 𥇶, 𥇷, 𥇸, 𥇹, 𥇺, 𥇻, 𥇼, 𥇽, 𥈁,

Chữ gần giống 𥇌

Tự hình:

Tự hình chữ 𥇌 Tự hình chữ 𥇌 Tự hình chữ 𥇌 Tự hình chữ 𥇌

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥇌

dim𥇌:lim dim
đòm𥇌: 
đơm𥇌: 
𥇌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥇌 Tìm thêm nội dung cho: 𥇌