Chữ 𥇌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥇌, chiết tự chữ DIM
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥇌:
𥇌
Chiết tự chữ 𥇌
Pinyin: han4;
Việt bính: ;
𥇌
Nghĩa Trung Việt của từ 𥇌
dim, như "lim dim" (gdhn)
Chữ gần giống với 𥇌:
䁁, 䁂, 䁃, 䁄, 䁅, 䁆, 䁇, 䁈, 䁉, 睒, 睖, 睗, 睘, 睚, 睛, 睜, 睞, 睟, 睠, 睢, 督, 睤, 睥, 睦, 睧, 睨, 睪, 睫, 睬, 𥇌, 𥇍, 𥇚, 𥇣, 𥇶, 𥇷, 𥇸, 𥇹, 𥇺, 𥇻, 𥇼, 𥇽, 𥈁,Chữ gần giống 𥇌
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥇌
| dim | 𥇌: | lim dim |
| đòm | 𥇌: | |
| đơm | 𥇌: |

Tìm hình ảnh cho: 𥇌 Tìm thêm nội dung cho: 𥇌
