Chữ 賫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 賫, chiết tự chữ TÊ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 賫:

賫 tê

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 賫

Chiết tự chữ bao gồm chữ 十 人 人 冖 貝 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

賫 cấu thành từ 5 chữ: 十, 人, 人, 冖, 貝
  • thập
  • nhân, nhơn
  • nhân, nhơn
  • mịch
  • buổi, bói, búi, bối, mấy, mới, vuối, với
  • []

    U+8CEB, tổng 15 nét, bộ Bối 贝 [貝]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ji1, qi2;
    Việt bính: cai4 zai1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 賫

    Một dạng của chữ .

    Chữ gần giống với 賫:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧶫, 𧶬, 𧶭, 𧶮, 𧶯,

    Dị thể chữ 賫

    , ,

    Chữ gần giống 賫

    , , 貿, , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 賫 Tự hình chữ 賫 Tự hình chữ 賫 Tự hình chữ 賫

    賫 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 賫 Tìm thêm nội dung cho: 賫