Chữ 胉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 胉, chiết tự chữ BỆCH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 胉:

胉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 胉

胉

Chiết tự chữ 胉

Chiết tự chữ bệch bao gồm chữ 肉 白 hoặc 月 白 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 胉 cấu thành từ 2 chữ: 肉, 白
  • 肉 nhục, nậu
  • 白 bạc, bạch
  • 2. 胉 cấu thành từ 2 chữ: 月, 白
  • 月 ngoạt, nguyệt
  • 白 bạc, bạch
  • []

    U+80C9, tổng 9 nét, bộ Nhục 肉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bo2;
    Việt bính: bok3 bok6;

    胉

    Nghĩa Trung Việt của từ 胉


    bệch, như "trắng bệch" (gdhn)

    Chữ gần giống với 胉:

    䏞, 䏟, 䏠, 䏡, 䏢, 䏣, 䏤, 䏥, 胂, 胃, 胄, 胆, 胉, 胊, 胋, 背, 胎, 胑, 胒, 胓, 胖, 胗, 胙, 胚, 胛, 胜, 胝, 胞, 胠, 胡, 胣, 胤, 胥, 胦, 胧, 胨, 胩, 胪, 胫, 脉, 𦙫, 𦙴, 𦙵, 𦙼, 𦚈, 𦚐, 𦚓, 𦚔, 𦚕, 𦚖, 𦚗,

    Chữ gần giống 胉

    脺, 脌, 脁, 豚, 脂, 脃, 脄, 脆, 脇, 脈,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 胉 Tự hình chữ 胉 Tự hình chữ 胉 Tự hình chữ 胉

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 胉

    bệch胉:trắng bệch
    胉 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 胉 Tìm thêm nội dung cho: 胉