Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 胉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 胉, chiết tự chữ BỆCH
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 胉:
胉
Pinyin: bo2;
Việt bính: bok3 bok6;
胉
Nghĩa Trung Việt của từ 胉
bệch, như "trắng bệch" (gdhn)
Chữ gần giống với 胉:
䏞, 䏟, 䏠, 䏡, 䏢, 䏣, 䏤, 䏥, 胂, 胃, 胄, 胆, 胉, 胊, 胋, 背, 胎, 胑, 胒, 胓, 胖, 胗, 胙, 胚, 胛, 胜, 胝, 胞, 胠, 胡, 胣, 胤, 胥, 胦, 胧, 胨, 胩, 胪, 胫, 脉, 𦙫, 𦙴, 𦙵, 𦙼, 𦚈, 𦚐, 𦚓, 𦚔, 𦚕, 𦚖, 𦚗,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 胉
| bệch | 胉: | trắng bệch |

Tìm hình ảnh cho: 胉 Tìm thêm nội dung cho: 胉
