Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 庸中佼佼 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 庸中佼佼:
Nghĩa của 庸中佼佼 trong tiếng Trung hiện đại:
[yōngzhōngjiǎojiǎo] xứ mù thằng chột làm vua; nổi bật lên trong đám người tầm thường。指平常人中比较特出的(佼佼:美好)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 庸
| dong | 庸: | bao dong (bao dung); dong hoà (dung hoà) |
| dung | 庸: | dung ngôn; dung tục |
| dông | 庸: | |
| giông | 庸: | giông tố, mưa giông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 佼
| giảo | 佼: | giảo giảo (hơn người) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 佼
| giảo | 佼: | giảo giảo (hơn người) |

Tìm hình ảnh cho: 庸中佼佼 Tìm thêm nội dung cho: 庸中佼佼
