Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 开创 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāichuàng] kiến lập; mở đầu; bắt đầu; khai trương; tạo; bắt đầu; khởi đầu; đề xướng。开始建立;创建。
开创新局面。
tạo nên cục diện mới.
开创历史新纪元。
mở đầu lịch sử một kỷ nguyên mới.
开创新局面。
tạo nên cục diện mới.
开创历史新纪元。
mở đầu lịch sử một kỷ nguyên mới.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 创
| sang | 创: | tiếng sang sảng |
| sáng | 创: | sáng tạo |

Tìm hình ảnh cho: 开创 Tìm thêm nội dung cho: 开创
