Từ: 异口同声 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 异口同声:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 异 • 口 • 同 • 声

Nghĩa của 异口同声 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìkǒutóngshēng] trăm miệng một lời; tất cả đồng thanh。形容很多人说同样的话。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 异

dị异:dị hợm; dị thường, lập dị; li dị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 口

khầu口: 
khẩu口:khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 同

đang同:đang làm; đảm đang, đang tay; đang tâm
đùng同:sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng
đồng同:đồng bào; đồng bộ; đồng hành; đồng lòng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 声

thanh声:thanh danh; phát thanh
thình声:thình lình
异口同声 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 异口同声 Tìm thêm nội dung cho: 异口同声