Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 引桥 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǐnqiáo] cầu dẫn (cầu nối cầu chính với đường)。 连接正桥和路堤的桥。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 引
| dẫn | 引: | dẫn dắt, hướng dẫn; dẫn chứng, trích dẫn |
| dận | 引: | dận chân, dận xuống |
| dợn | 引: | dợn tóc gáy |
| giận | 引: | giận dữ, nổi giận; oán giận |
| giỡn | 引: | đùa giỡn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 桥
| kiều | 桥: | kiều (cầu) |

Tìm hình ảnh cho: 引桥 Tìm thêm nội dung cho: 引桥
