Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 引逗 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǐndòu] quyến rũ; trêu chọc; dụ dỗ。 挑逗;引诱。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 引
| dẫn | 引: | dẫn dắt, hướng dẫn; dẫn chứng, trích dẫn |
| dận | 引: | dận chân, dận xuống |
| dợn | 引: | dợn tóc gáy |
| giận | 引: | giận dữ, nổi giận; oán giận |
| giỡn | 引: | đùa giỡn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 逗
| thuần | 逗: | xem đậu |
| đậu | 逗: | ăn nhờ ở đậu |

Tìm hình ảnh cho: 引逗 Tìm thêm nội dung cho: 引逗
