Chữ 弤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 弤, chiết tự chữ ĐỂ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 弤:

弤 để

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 弤

Chiết tự chữ để bao gồm chữ 弓 氐 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

弤 cấu thành từ 2 chữ: 弓, 氐
  • cong, cung, củng
  • đê, để
  • để [để]

    U+5F24, tổng 8 nét, bộ Cung 弓
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: di3;
    Việt bính: dai2;

    để

    Nghĩa Trung Việt của từ 弤

    (Danh) Cái cung có chạm trổ hình vẽ và chữ.

    Chữ gần giống với 弤:

    , , , , , , , , , , , , 𢏑,

    Chữ gần giống 弤

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 弤 Tự hình chữ 弤 Tự hình chữ 弤 Tự hình chữ 弤

    弤 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 弤 Tìm thêm nội dung cho: 弤