Từ: 強烈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 強烈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

cường liệt
Cực mạnh, mãnh liệt.
◎Như:
phản ứng cường liệt
烈.

Nghĩa của 强烈 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiángliè] 1. mãnh liệt; mạnh mẽ。极强的;力量很大的。
强烈的求知欲。
nhu cầu hiểu biết mạnh mẽ.
太阳光十分强烈。
ánh sáng mặt trời mãnh liệt.
2. rõ ràng; sáng sủa。鲜明的;程度很高的。
强烈的对比。
sự so sánh rõ ràng.
强烈的阶级感情。
tình cảm giai cấp rõ ràng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 強

càng:gừng càng già càng cay; càng cua; càng cạc(tiếng vịt kêu)
cường:cương bạo; cường hào, cường quốc; cường tráng; kiên cường, quật cường; tự cường
cưỡng:cưỡng bức, cưỡng chế; cưỡng hiếp; cưỡng hôn; khiên cưỡng; miễn cưỡng
gàn:gàn dở
gàng:gọn gàng
gương:gương mẫu
gượng:gắng gượng, gượng gạo; gượng ép
ngượng:ngượng ngùng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 烈

liệt:lẫm liệt
lét:leo lét
lướt:lướt thướt
lẹt:khét lẹt
lết:lê lết
riệt:giữ riệt
rét:mùa rét
rẹt:rèn rẹt
強烈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 強烈 Tìm thêm nội dung cho: 強烈