Chữ 𨓐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨓐, chiết tự chữ LẠ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨓐:

𨓐

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨓐

𨓐

Chiết tự chữ 𨓐

[]

U+0284D0, tổng 10 nét, bộ Sước 辶
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨓐

Nghĩa Trung Việt của từ 𨓐


lạ, như "lạ lùng, lạ kì, lạ mặt" (vhn)

Chữ gần giống với 𨓐:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨓈, 𨓐, 𨓑, 𨓡, 𨓢,

Chữ gần giống 𨓐

Tự hình:

Tự hình chữ 𨓐 Tự hình chữ 𨓐 Tự hình chữ 𨓐 Tự hình chữ 𨓐

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨓐

lạ𨓐:lạ lùng, lạ kì, lạ mặt
𨓐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨓐 Tìm thêm nội dung cho: 𨓐