Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 当世 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāngshì] 1. đương đại; đương thời。当代。
2. nhân vật quan trọng; quan to; vi-ai-pi; vê-i-pê; VIP。指地位显要的人。
2. nhân vật quan trọng; quan to; vi-ai-pi; vê-i-pê; VIP。指地位显要的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 世
| thá | 世: | đến đây làm cái thá gì |
| thé | 世: | the thé |
| thế | 世: | thế hệ, thế sự |
| thể | 世: | có thể |

Tìm hình ảnh cho: 当世 Tìm thêm nội dung cho: 当世
