Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 当今 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāngjīn] 1. hiện nay; hiện thời; trước mắt。如今;现时;目前。
当今世界。
thế giới hiện nay; thế giới ngày nay
当今最新技术
kỹ thuật mới nhất hiện nay.
2. đương kim hoàng thượng; đương kim hoàng đế。封建时代称在位的皇帝。
当今世界。
thế giới hiện nay; thế giới ngày nay
当今最新技术
kỹ thuật mới nhất hiện nay.
2. đương kim hoàng thượng; đương kim hoàng đế。封建时代称在位的皇帝。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 今
| kim | 今: | kim chỉ; tự cổ chí kim |

Tìm hình ảnh cho: 当今 Tìm thêm nội dung cho: 当今
