Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 当令 trong tiếng Trung hiện đại:
[dānglìng] đương mùa; đúng mùa; hợp thời tiết。合时令。
现在是伏天,西瓜正当令。
hiện nay là tiết phục thiên, đúng mùa dưa hấu.
现在是伏天,西瓜正当令。
hiện nay là tiết phục thiên, đúng mùa dưa hấu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 令
| lanh | 令: | lanh lảnh |
| liệng | 令: | liệng đi (ném đi) |
| loanh | 令: | loanh quanh |
| lành | 令: | tốt lành |
| lênh | 令: | lênh đênh |
| lình | 令: | thình lình |
| lệnh | 令: | ra lệnh |
| lịnh | 令: | lịnh (âm khác của lệnh) |

Tìm hình ảnh cho: 当令 Tìm thêm nội dung cho: 当令
