Chữ 䆼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䆼, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䆼:

䆼

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䆼

䆼

Chiết tự chữ 䆼

[]

U+41BC, tổng 18 nét, bộ Huyệt 穴
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: fo1;

䆼

Nghĩa Trung Việt của từ 䆼


Chữ gần giống với 䆼:

䆼, 䆽, 竄, 竅, 𥨧, 𥨨,

Dị thể chữ 䆼

窠,

Chữ gần giống 䆼

Tự hình:

Tự hình chữ 䆼 Tự hình chữ 䆼 Tự hình chữ 䆼 Tự hình chữ 䆼

䆼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䆼 Tìm thêm nội dung cho: 䆼