Từ: 育肥 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 育肥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 育肥 trong tiếng Trung hiện đại:

[yùféi] vỗ béo。见〖肥育〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 育

dọc:bực dọc; chiều dọc, dọc ngang
dục:dưỡng dục; giáo dục
trọc:cạo trọc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肥

phè:phè phỡn
phì:phát phì
phề:đeo cái bụng phề phề (béo mập nặng nề)
育肥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 育肥 Tìm thêm nội dung cho: 育肥