Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 暖和 trong tiếng Trung hiện đại:
[nuǎn·huo] 1. ấm áp (khí hậu, hoàn cảnh)。(气候、环境等)不冷也不太热。
北京一过三月,天气就暖和了。
ở Bắc Kinh hễ qua tháng ba thì trời ấm rồi.
这屋子向阳,很暖和。
gian phòng này như là ông mặt trời, rất ấm áp.
2. ấm lên; sưởi ấm。使暖和。
屋里有火,快进来暖和暖和吧!
trong nhà có lửa, vào sưởi ấm nhanh lên!
北京一过三月,天气就暖和了。
ở Bắc Kinh hễ qua tháng ba thì trời ấm rồi.
这屋子向阳,很暖和。
gian phòng này như là ông mặt trời, rất ấm áp.
2. ấm lên; sưởi ấm。使暖和。
屋里有火,快进来暖和暖和吧!
trong nhà có lửa, vào sưởi ấm nhanh lên!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暖
| hoãn | 暖: | hoà hoãn, hoãn binh |
| noãn | 暖: | noãn hoà (ấm áp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 和
| hòa | 和: | bất hoà; chan hoà; hoà hợp |
| hoạ | 和: | hoạ theo, phụ hoạ |
| huề | 和: | huề vốn |
| hùa | 和: | hùa theo, vào hùa |

Tìm hình ảnh cho: 暖和 Tìm thêm nội dung cho: 暖和
