Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 当家 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāngjiā] quản lý việc nhà; lo liệu việc nhà; quản gia。主持家务。
不当家不知柴米贵。
không lo liệu việc nhà không biết gạo củi mắc rẻ.
她是个会当家的好主妇,家里的事情处理得井井有条。
cô ấy biết lo liệu việc nhà, việc lớn việc nhỏ đều xếp đặt đâu ra đấy.
人民当家作主。
nhân dân làm chủ.
不当家不知柴米贵。
không lo liệu việc nhà không biết gạo củi mắc rẻ.
她是个会当家的好主妇,家里的事情处理得井井有条。
cô ấy biết lo liệu việc nhà, việc lớn việc nhỏ đều xếp đặt đâu ra đấy.
人民当家作主。
nhân dân làm chủ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |

Tìm hình ảnh cho: 当家 Tìm thêm nội dung cho: 当家
