Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 当面 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 当面:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 当面 trong tiếng Trung hiện đại:

[dāngmiàn] trước mặt; phía trước; ở trước mặt。(当面儿)在面前;面对面(做某件事)。
当面对质
đối chất nhau
当面说清楚
nói rõ ngay trước mặt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 当

đáng:chính đáng, xưng đáng; đáng đời
đương:đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời

Nghĩa chữ nôm của chữ: 面

diện:ăn diện; diện mạo; hiện diện
miến:canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo)
当面 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 当面 Tìm thêm nội dung cho: 当面