Chữ 㯷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㯷, chiết tự chữ BỤC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㯷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㯷

[]

U+3BF7, tổng 18 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: pu2;
Việt bính: buk6 lok3 pok3;


Nghĩa Trung Việt của từ 㯷


bục, như "bục giảng; lục bục" (vhn)

Chữ gần giống với 㯷:

, , , , , , , , , , , , , , , , , 檿, , , , , , , 𣝅, 𣝉, 𣞁, 𣞂, 𣞃, 𣞄, 𣞅, 𣞊, 𣞍, 𣞎,

Chữ gần giống 㯷

Tự hình:

Tự hình chữ 㯷 Tự hình chữ 㯷 Tự hình chữ 㯷 Tự hình chữ 㯷

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㯷

bục:bục giảng; lục bục
㯷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㯷 Tìm thêm nội dung cho: 㯷