Từ: banh bóng rổ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ banh bóng rổ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: banhbóngrổ

Dịch banh bóng rổ sang tiếng Trung hiện đại:

篮球 《篮球运动使用的球, 用牛皮做壳, 像胶做胆, 也有全用橡胶制成的。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: banh

banh:sáng banh; sâm banh
banh:sáng banh; sâm banh
banh:sáng banh; sâm banh
banh:banh (dòng nước nhỏ)
banh:sáng banh
banh:banh ra
banh:banh ra

Nghĩa chữ nôm của chữ: bóng

bóng:bóng hồng; bóng bảy
bóng𡞗:đồng bóng
bóng𣈖:đứng bóng; bóng lộn
bóng:đứng bóng; bóng lộn
bóng𤊡:(ngọn đèn)
bóng𩃳:bóng đêm; bong bóng
bóng𩄴:bóng mát
bóng𫕰: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: rổ

rổ:rổ cây (nhổ cây)
rổ𥯇:cái rổ
rổ󰐑:cái rổ
rổ𥶇:cái rổ
banh bóng rổ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: banh bóng rổ Tìm thêm nội dung cho: banh bóng rổ