Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 得人 trong tiếng Trung hiện đại:
[dérén] biết dùng người; dùng người thích hợp; xếp đặt người hợp lý。用人得当。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 得人 Tìm thêm nội dung cho: 得人
