Từ: 循例 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 循例:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 循例 trong tiếng Trung hiện đại:

[xúnlì] theo lệ; theo lệ cũ。依照常例。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 循

tuần:tuần tự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 例

lề:lề thói
lể:kể lể
lệ:lệ thường
循例 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 循例 Tìm thêm nội dung cho: 循例