Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 循环论证 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 循环论证:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 循环论证 trong tiếng Trung hiện đại:

[xúnhuánlùnzhèng] luận chứng tuần hoàn。逻辑学上指由前提甲推出结论乙,又拿乙做前提来证明甲,这样的论证叫循环论证,是不能成立的。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 循

tuần:tuần tự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 环

hoàn:kim hoàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 论

luận:luận bàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 证

chứng:chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng
循环论证 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 循环论证 Tìm thêm nội dung cho: 循环论证