Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 微音器 trong tiếng Trung hiện đại:
[wēiyīnqì] ăm-pli (Anh: ampli)。把声音变成电能的器件。声波通过微音器时,微音器能使电流随声波的变化做相应的变化,用于有线和无线电广播。也叫传声器,通称麦克风或话筒。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 微
| vi | 微: | tinh vi, vi rút |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 音
| âm | 音: | âm thanh |
| ơm | 音: | tá ơm (nhận vơ) |
| ậm | 音: | ậm à ậm ừ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 器
| khí | 器: | khí cụ, khí giới |

Tìm hình ảnh cho: 微音器 Tìm thêm nội dung cho: 微音器
