Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 心火 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīnhuǒ] 1. tâm hoả (Đông y chỉ chứng bệnh lòng phiền, miệng khát, mạch nhanh, đầu nhức)。中医指烦躁、口渴、脉搏快、舌头痛等症状。
2. lửa giận trong lòng; giận ngầm; giận thầm; tức giận trong lòng。心里的怒气。
2. lửa giận trong lòng; giận ngầm; giận thầm; tức giận trong lòng。心里的怒气。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |

Tìm hình ảnh cho: 心火 Tìm thêm nội dung cho: 心火
