Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 心窍 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīnqiào] trí não; đầu óc; tâm trí; năng lực suy nghĩ và tư duy。指认识和思维的能力(中国古时以为心脏有窍,能运思,所以这样说)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 窍
| khiếu | 窍: | năng khiếu |

Tìm hình ảnh cho: 心窍 Tìm thêm nội dung cho: 心窍
