Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 心肠 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīncháng] 1. dụng tâm; lòng dạ; tâm địa。用心;存心。
心肠好。
tốt bụng
心肠坏。
xấu bụng
2. lòng dạ (trạng thái tình cảm)。对事物的感情状态。
心肠软。
yếu đuối; mềm yếu; nhẹ dạ.
心肠硬。
mạnh mẽ; cứng rắn
铁石心肠。
lòng dạ sắt đá.
3. tâm tư; hứng thú。兴致;心思。
在车上,他一心还想着厂里的生产问题,并没有心肠去看景色。
trên xe, anh ấy mãi lo nghĩ vấn đề sản xuất của xí nghiệp, còn lòng dạ nào mà ngắm cảnh.
心肠好。
tốt bụng
心肠坏。
xấu bụng
2. lòng dạ (trạng thái tình cảm)。对事物的感情状态。
心肠软。
yếu đuối; mềm yếu; nhẹ dạ.
心肠硬。
mạnh mẽ; cứng rắn
铁石心肠。
lòng dạ sắt đá.
3. tâm tư; hứng thú。兴致;心思。
在车上,他一心还想着厂里的生产问题,并没有心肠去看景色。
trên xe, anh ấy mãi lo nghĩ vấn đề sản xuất của xí nghiệp, còn lòng dạ nào mà ngắm cảnh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肠
| tràng | 肠: | dạ tràng |
| trướng | 肠: | cổ trướng |
| trường | 肠: | trường (ruột) |

Tìm hình ảnh cho: 心肠 Tìm thêm nội dung cho: 心肠
