Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 必备 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìbèi] 1. cần thiết; thiết yếu。必须具备。
必备条件
điều kiện cần thiết
2. thứ cần dùng。为某种目的而必须具备的。
必备的学习用具
dụng cụ cần dùng cho học tập
必备条件
điều kiện cần thiết
2. thứ cần dùng。为某种目的而必须具备的。
必备的学习用具
dụng cụ cần dùng cho học tập
Nghĩa chữ nôm của chữ: 必
| tất | 必: | tất nhiên, tất yếu |
| ắt | 必: | ắt phải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 备
| bị | 备: | phòng bị; trang bị |

Tìm hình ảnh cho: 必备 Tìm thêm nội dung cho: 必备
