Từ: 必备 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 必备:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 必备 trong tiếng Trung hiện đại:

[bìbèi] 1. cần thiết; thiết yếu。必须具备。
必备条件
điều kiện cần thiết
2. thứ cần dùng。为某种目的而必须具备的。
必备的学习用具
dụng cụ cần dùng cho học tập

Nghĩa chữ nôm của chữ: 必

tất:tất nhiên, tất yếu
ắt:ắt phải

Nghĩa chữ nôm của chữ: 备

bị:phòng bị; trang bị
必备 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 必备 Tìm thêm nội dung cho: 必备