Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 淡妆 trong tiếng Trung hiện đại:
[dànzhuāng] đồ trang sức trang nhã; đồ trang sức nền nhã。淡雅的妆饰。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 淡
| vạm | 淡: | thân hình vạm vỡ |
| đượm | 淡: | cháy rất đượm; đượm đà, nồng đượm, thắm đượm |
| đạm | 淡: | ảm đạm, đạm bạc |
| đặm | 淡: | đặm đà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 妆
| trang | 妆: | trang điểm, trang sức |

Tìm hình ảnh cho: 淡妆 Tìm thêm nội dung cho: 淡妆
