Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 快嘴 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuàizuǐ] nhanh mồm; nhanh miệng; ba hoa; bẻm mép; nói năng bừa bãi。指不加考虑, 有话就说或好传闲话的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 快
| khoái | 快: | khoái chí; khoan khoái, soảng khoái |
| khoáy | 快: | trái khoáy |
| khuấy | 快: | khuấy động; quên khuấy |
| sướng | 快: | sung sướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴
| chủy | 嘴: | bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng) |

Tìm hình ảnh cho: 快嘴 Tìm thêm nội dung cho: 快嘴
