Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 快手 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuàishǒu] người nhanh nhẹn。指做事敏捷的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 快
| khoái | 快: | khoái chí; khoan khoái, soảng khoái |
| khoáy | 快: | trái khoáy |
| khuấy | 快: | khuấy động; quên khuấy |
| sướng | 快: | sung sướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 快手 Tìm thêm nội dung cho: 快手
