Từ: 快步流星 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 快步流星:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 快 • 步 • 流 • 星

Nghĩa của 快步流星 trong tiếng Trung hiện đại:

[kuàibùlíuxīng] nhanh như chớp; nhanh như gió; nhanh như bay; nhanh như sao xẹt; đi nhanh như bay。大步流星。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 快

khoái快:khoái chí; khoan khoái, soảng khoái
khoáy快:trái khoáy
khuấy快:khuấy động; quên khuấy
sướng快:sung sướng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 步

buạ步:goá bụa
bộ步:bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ
bụa步:goá bụa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 流

lưu流:lưu loát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 星

tinh星:sáng tinh mơ
快步流星 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 快步流星 Tìm thêm nội dung cho: 快步流星